Thông số kĩ thuật của xe BMW 3 Series năm 2017
Các đời xe BMW 3 Series khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 6 - 2015 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 | |||
| Mã thế hệ | F30 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Đức | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1998 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4633 | 4824 | 4633 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1811 | 1828 | 1811 | |
| Chiều Cao (mm) | 1429 | 1508 | 1429 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2810 | 2920 | 2810 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 16 inch | 18 inch | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1500 | 1555 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | B48B20 I4 | |||
| Công suất cực đại (kW) | 135 | - | ||
| Công suất cực đại (hp) | 184 | 252 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5000 | 5200 - 6500 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 | 270 | 350 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1350 - 4250 | 1350 - 4600 | 1450 - 4800 | |
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | |||
| Loại hộp số | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 8 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 60 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.3 | 8.1 | 5.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 235 | 250 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.3 | |||
| Chế độ vận hành | Comfort/Sport/Eco Pro | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Sensatec | Da cao cấp | Da Dakota | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 4 đồng hồ analog 6,5 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Thể thao bọc da | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động chỉnh điện | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 2 | |||
| Màn hình giải trí | Màn hình iDrive 6,5 inch | iDrive 8.8 inch tích hợp bản đồ Navigation | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | BMW HiFi 9 loa | Harman Kardon 16 loa cao cấp | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Chuẩn kết nối | USB, Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | Lùi | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !