Thông số kĩ thuật của xe BMW 3 Series năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 - 2015 6
Năm bắt đầu thế hệ 2011
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ F30 F34 (F30) F30 F34 (F30)
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998 1997
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4633 4624 4824 4624 4824
Chiều Rộng (mm) 1811 2047 1811 2047
Chiều Cao (mm) 1429 1508 1429 1508
Chiều dài cơ sở (mm) 2810 2920 2810 2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1543 1531 1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1583 1572 1583
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.63
Kích thước lốp/lazang 16 inch 18 inch 205/60R16 225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1500 1555 1475 1430 1475
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1950 1980 1950
Dung tích khoang hành lý (lít) - 481 520 - 1600 481 520 - 1600
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48B20 I4 N20B20 I4
Công suất cực đại (kW) 135 - 135 180
Công suất cực đại (hp) 184 252 181 241
Vòng tua tối đa (rpm) 5000 5200 - 6500 5000 5000 - 6250 5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 350 270 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350 - 4250 1450 - 4800 1250 - 4500 1250 - 4800
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ - 10 -
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.3 5.8 7.3 7.9 5.9 6.1
Tốc độ tối đa (km/h) 235 250 235 229 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 6.2 6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8.5 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.2 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Eco Pro - Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro - Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt
Phanh sau - Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Dakota Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4 đồng hồ analog 6,5 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Thể thao bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình iDrive 6,5 inch iDrive 8.8 inch tích hợp bản đồ Navigation -
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa BMW HiFi 9 loa Harman Kardon 16 loa cao cấp 6 BMW Hifi 9 loa 205W 6 BMW Hifi 9 loa 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth AUX, USB, Ipod
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi - Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -