Thông số kĩ thuật của xe BMW 4 Series

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2020
Mã thế hệ G23 G23, G26
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
2, 4
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet, Coupe
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4768, 4783
Chiều Rộng (mm)
1852
Chiều Cao (mm)
1384, 1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2851, 2856
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575 - 1583
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1600 - 1592
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 - 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 -
Kích thước lốp/lazang 225/45R18 (trước), 255/40R18 (sau), 225/45R18 225/45 R18, 225/45R18 225/45 R18 (trước); 225/40 R18 (sau), 225/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1715 - 1743
Trọng lượng toàn tải (kg) 2270 - 2200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B48B20B, B48 B48
Công suất cực đại (kW)
190
Công suất cực đại (hp)
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550-4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Dọc, trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo đơn, Twin-scroll, TwinPower Turbo -
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.2 6.4, 6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7, 5.91 – 6.24 6.24
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED thích ứng Matrix LED, Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ -
Rửa đèn pha ✔︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm, thể thao M Bọc da M Sport
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 3 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Mui trần vải đóng/mở điện
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 14.9 inch 14, 9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa HiFi 10 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW OS 8.5
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn Căng đai 3 điểm tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ -