Thông số kĩ thuật của xe BMW 5 Series năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6
Năm bắt đầu thế hệ 2010
Năm kết thúc thế hệ 2017
Mã thế hệ F07 (F10) F10 F07 (F10) F10
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 4395 2996 2979 2497
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5000 4899 5000 4899
Chiều Rộng (mm) 1901 1860 1901 1860
Chiều Cao (mm) 1559 1464 1559 1464
Chiều dài cơ sở (mm) 3070 2968 3070 2968
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1600 - 1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1627 - 1627
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 141 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang 245/45R19 - 275/40R19 245/45R18 245/45R19 - 275/40R19 225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2015 1725 1765 2015 1700
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2300 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 500 520 500 520
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ N63B44 N52B30 NA I6 N55B30 turbo I6 N52B25 NA I6
Công suất cực đại (kW) 300 190 225 150
Công suất cực đại (hp) 407 258 302 201
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 6400 6600 5800 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 600 310 400 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4500 2600 1200 - 5000 2750 - 3000
Kiểu dáng động cơ Chữ V Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 8 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi Van biến thiên Valvetronic + Phun xăng đa điểm truyền thống Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi Van biến thiên Valvetronic + Phun xăng đa điểm truyền thống
Loại tăng áp Bi-Turbo - Twinturbo TwinPower Turbo -
Tỷ số nén động cơ - 11 - 11
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 70 - 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.5 6.7 5.9 6.3 8.5
Tốc độ tối đa (km/h) 250 227 250 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 7.8 8.4 - 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.1 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.5 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 - Euro 5
Chế độ vận hành Comfort, Comfort+, Sport, Sport+ - Comfort, Sport, Sport+, Eco Pro -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằn Tay đòn kép Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằn
Hệ thống treo sau Khí nén thích ứng Adaptive Drive (Tự chỉnh cứng/mềm) Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Treo khí nén tự cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon thông minh Bi-Xenon Bi-Xenon thích ứng Bi-Xenon
Cụm đèn sau - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✔︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa độc quyền Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Điện tử - Điện tử -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da Bọc da Bọc da, chỉnh điện 4 hướng 3 chấu bọc da Bọc da
Ghế lái Ghế Comfort chỉnh điện 20 hướng, có massage, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, có nhớ vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Ghế Comfort chỉnh điện 20 hướng, có massage, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, có nhớ vị trí Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 2 ghế độc lập (Thương gia), ngả điện sâu, có sưởi ghế Gập 40:20:40 Trượt tiến/lùi 100mm, ngả lưng bằng điện Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 4 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Panorama - Panorama -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí CIC 10.2 inch + 2 Màn hình độc lập 9.2 inch gá lưng ghế trước Màn hình lớn 10.2 inch, iDrive tích hợp ổ cứng Màn hình trung tâm CIC 10.2 inch Màn hình 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống loa Harman Kardon L7 / Logic 7 (16 loa quanh xe) BMW HiFi Premium 12 loa (205W) HiFi 12 loa, công suất 205W BMW HiFi 6 hoặc 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ -
Camera 360 Lùi Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ -
Tính năng đánh lái trục bánh sau ✔︎ - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ -