Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | U11 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4500 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1845 | |
| Chiều Cao (mm) | 1642 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2692 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1592 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1593 | |
| Kích thước lốp/lazang | 19 inch | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1625 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1800 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 500 - 1545 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 2.0 L B48 turbo I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 151 | |
| Công suất cực đại (hp) | 202 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4700 - 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 300 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Loại tăng áp | Turbo | |
| Loại hộp số | Tự động | |
| Số lượng cấp số | 7 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.6 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 236 | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Adaptive LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đồng hồ điện tử 10.25 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Da | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Trượt theo chiều dọc với tỷ lệ 60:40 | |
| Sạc không dây | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 12 loa Harman Kardon | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Cửa kính | Bấm điện | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Camera | 360 | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !