Thông số kĩ thuật của xe BMW X1

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 -
Năm bắt đầu thế hệ 2022 -
Mã thế hệ U11 -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1999 1499
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4500 -
Chiều Rộng (mm) 1845 -
Chiều Cao (mm) 1642 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2692 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1592 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1593 -
Kích thước lốp/lazang 19 inch -
Trọng lượng bản thân (kg) 1625 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1800 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 500 - 1545 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L B48 turbo I4 -
Công suất cực đại (kW) 151 -
Công suất cực đại (hp) 202 -
Vòng tua tối đa (rpm) 4700 - 6500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Loại tăng áp Turbo -
Loại hộp số Tự động -
Số lượng cấp số 7 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.6 -
Tốc độ tối đa (km/h) 236 -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Adaptive LED -
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ điện tử 10.25 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Trượt theo chiều dọc với tỷ lệ 60:40 -
Sạc không dây ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.7 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa 12 loa Harman Kardon -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính Bấm điện -
An toàn/An ninh
Camera 360 -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ -