Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2018
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 | |
| Mã thế hệ | F48 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1499 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4439 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1821 | |
| Chiều Cao (mm) | 1598 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1563 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1564 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 183 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.65 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/50 R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1430 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2025 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 505 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | B38 | |
| Công suất cực đại (kW) | 100 | |
| Công suất cực đại (hp) | 136 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4400 - 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 220 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1400 - 4100 | |
| Kiểu dáng động cơ | I | |
| Số lượng xy lanh | 3 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | |
| Loại tăng áp | TwinPower Turbo | |
| Loại hộp số | AT | |
| Số lượng cấp số | 8 cấp Steptronic | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 9.7 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 205 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.4 - 6.0 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 6.6 - 7.3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.7 - 5.3 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | |
| Chế độ vận hành | Comfort, Sport, Eco Pro | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cửa hít | ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da Sensatec | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, có chức năng nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40, có thể trượt và điều chỉnh độ nghiêng lưng ghế | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Panorama | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | iDrive 6.5 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | BMW HiFi Sound System | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, Radio | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !