Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998 1499
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4439 -
Chiều Rộng (mm) 1821 -
Chiều Cao (mm) 1612 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1485 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2075 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 141 -
Công suất cực đại (hp) 192 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 280 -
Kiểu dáng động cơ I -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp -
Loại hộp số AT -
Số lượng cấp số 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.7 -
Tốc độ tối đa (km/h) 225 -