Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1995
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4454
Chiều Rộng (mm) 1798
Chiều Cao (mm) 1545
Chiều dài cơ sở (mm) 2760
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 11.3
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 127
Công suất cực đại (hp) 170
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250
Kiểu dáng động cơ I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp Hút khí tự nhiên
Tỷ số nén động cơ 10.5:1
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 8