Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996 1995
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4454
Chiều Rộng (mm) 1798
Chiều Cao (mm) 1545
Chiều dài cơ sở (mm) 2760
Khoảng sáng gầm xe (mm) 194 -
Kích thước lốp/lazang 225/50 R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1455
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2010
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ N52B30 N46B20
Công suất cực đại (kW) 172 110
Công suất cực đại (hp) 230 150
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 270 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2750 3600
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Trước, dọc Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 9.7
Tốc độ tối đa (km/h) - 202
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu thanh giằng đôi -
Hệ thống treo sau Đa liên kết 5 điểm -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen -
Cụm đèn sau Halogen -
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog -
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm -
Ghế lái Chỉnh điện -
Ghế bên phụ Chỉnh điện -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 2 -
Hệ thống loa 6 -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -