Thông số kĩ thuật của xe BMW X1 năm 2012
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 2996 | 1995 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4454 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1798 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1545 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2760 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 194 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/50 R17 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1455 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2010 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | N52B30 | N46B20 | |
| Công suất cực đại (kW) | 172 | 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 230 | 150 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500 | 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 270 | 200 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2750 | 3600 | |
| Kiểu dáng động cơ | I | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước, dọc | Phía trước, đặt dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | Phun xăng đa điểm | |
| Loại hộp số | MT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 9.7 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 202 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Kiểu thanh giằng đôi | - | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết 5 điểm | - | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | - | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | - | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Halogen | - | |
| Cụm đèn sau | Halogen | - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | - | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | - | |
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút bấm | - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện | - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | - | |
| Điều hòa | Tự động | - | |
| Số vùng điều hòa | 2 | - | |
| Hệ thống loa | 6 | - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm | - | |
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | - | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !