Thông số kĩ thuật của xe BMW X5 năm 2019
Các đời xe BMW X5 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | 4 | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2018 | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | G05 | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | Mỹ | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2998 | 2979 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4922 | - | |
| Chiều Rộng (mm) | - | 2004 | - | |
| Chiều Cao (mm) | - | 1745 | - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2975 | - | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1680 | - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1698 | - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 214 | - | |
| Kích thước lốp/lazang | - | 275/45R20; 305/40R20 | - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2274 | - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 3010 | - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 650 (1860 khi gập hàng ghế sau) | - | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | - | B58 | - | |
| Công suất cực đại (kW) | - | 250 | - | |
| Công suất cực đại (hp) | - | 340 | - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5500-6500 | - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 450 | - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1500-5200 | - | |
| Kiểu dáng động cơ | - | I | - | |
| Số lượng xy lanh | - | 6 | - | |
| Vị trí đặt động cơ | - | Đặt trước | - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng trực tiếp | - | |
| Loại tăng áp | - | TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) | - | |
| Loại hộp số | - | AT | - | |
| Số lượng cấp số | - | 8 | - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 83 | - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 5.5 | - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 243 | - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 8.5 - 8.8 | - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 6d | - | |
| Chế độ vận hành | - | Comfort, Eco Pro, Sport, Adaptive | - | |
| Loại Hybrid | - | Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) | - | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | - | Khí nén | - | |
| Hệ thống treo sau | - | Khí nén | - | |
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | - | |
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | - | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | - | LED | - | |
| Cụm đèn sau | - | LED | - | |
| Ăng ten | - | Vây cá mập | - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | - | |
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | - | |
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✔︎ | - | |
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | - | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da Vernasca | - | |
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | 12.3 inch | - | |
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | - | |
| Vô lăng | - | Vô lăng thể thao bọc da | - | |
| Khởi động xe từ xa | - | ✔︎ | - | |
| Ghế lái | - | Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế | - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế | - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✔︎ | - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 40:20:40 | - | |
| Sạc không dây | - | ✔︎ | - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - | - | - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | - | |
| Điều hòa | - | Tự động | - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | - | |
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng | - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | - | |
| Cửa sổ trời | - | Không có | - | |
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | - | |
| Màn hình giải trí | - | Màn hình cảm ứng 12.3 inch | - | |
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống loa | - | 10 loa BMW HiFi, công suất 205W | - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa | - | |
| Chuẩn kết nối | - | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | - | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | - | 6 | - | |
| Dây đai an toàn | - | Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | - | |
| Camera | - | Camera 360 | - | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - | ✔︎ | - | |
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | - | ✔︎ | - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | - | |
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - | ✔︎ | - | |
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | - | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - | ✔︎ | - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✔︎ | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !