Thông số kĩ thuật của xe BMW X5 năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ G05
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2998
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4922
Chiều Rộng (mm) 2004
Chiều Cao (mm) 1745
Chiều dài cơ sở (mm) 2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1680
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1698
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - -
Kích thước lốp/lazang 275/45R20; 305/40R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2165
Trọng lượng toàn tải (kg) 3110
Dung tích khoang hành lý (lít) 650 (1870 khi gập ghế)
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid
Công suất cực đại (kW) 280
Công suất cực đại (hp) 381
Vòng tua tối đa (rpm) 5200-6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 540
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1850-5000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi)
Tỷ số nén động cơ - -
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 83
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.5
Tốc độ tối đa (km/h) 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.9
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d
Chế độ vận hành ECO PRO, COMFORT, SPORT
Loại Hybrid Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ)
Loại Động cơ điện - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Khí nén
Hệ thống treo sau Khí nén
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Sensafin Da Merino
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Vô lăng M bọc da Vô lăng thể thao bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 14.9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công suất 464W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎