Thông số kĩ thuật của xe BMW X7 năm 2023
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 - 2022 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | G07 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Đức | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 2998 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||
| Số chỗ | 7 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 5181 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 2000 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1835 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3105 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1690 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1705 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 221 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 22 inch kiểu 757 Bicolour | 21 inch kiểu 754 M | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2415 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3215 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 300 - 750 - 2120 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | B58 turbo I6 | B58 Turbo I6 | |
| Công suất cực đại (kW) | 280 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 381 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5200 - 6250 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 540 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1850 - 5000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Trước, dọc | Phía trước, đặt dọc | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp (trực tiếp) | ||
| Loại tăng áp | Tăng áp kép | ||
| Tỷ số nén động cơ | 11 | ||
| Loại hộp số | Tự động | ||
| Số lượng cấp số | 8 | 8 Steptronic Sport | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 83 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 5.8 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.6 - 10.6 | 9.7 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | ||
| Loại Hybrid | Mild Hybrid | ||
| Loại Động cơ điện | Ắc quy 48V | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Khí nén chủ động thông minh | Khí nén thích ứng | |
| Hệ thống treo sau | Khí nén chủ động thông minh | Khí nén thích ứng | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | Led Adaptive | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Ăng ten | Vây cá | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da Merino BMW Individual cao cấp | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12,3 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Vô-lăng bọc da, đa chức năng | Vô lăng da 3 chấu kiểu M thể thao | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | ||
| Ghế lái | điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Chỉnh điện | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | Chỉnh điện gập theo tỷ lệ 50:50 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 5 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Panorama Sky Lounge | ||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | 14,9 inch | ||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | 20 loa Bowers & Wilkins Diamond với âm thanh vòm 3D cho công suất 1.475 W | 16 loa Harman Kardon | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa | ||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay và Android Auto | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 9 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | Lùi | ||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✔︎ | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | ||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !