Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 3 -
Năm bắt đầu thế hệ 2009 - 2009 -
Năm kết thúc thế hệ 2015 - 2015 -
Mã thế hệ M300 - M300 -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 995 796 1206 995 796
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe
-
A -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3595 3640 3595 3495
Chiều Rộng (mm)
1597
1495
Chiều Cao (mm) 1522 1551 1522 1485 1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
2345
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1410 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1417 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,5 5.0 5 4,8 -
Kích thước lốp/lazang - 155/70R14 145/70R13 (mâm sắt) 155/70R14 - 155/65R13
Trọng lượng bản thân (kg) - 1005 760 1000 - - 776
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1385 1150 1367 - - 1250 1270
Dung tích khoang hành lý (lít) - 170 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - SOHC MPI - B10D1 B10S1 -
Công suất cực đại (kW) 50 38 - 50 48 38
Công suất cực đại (hp) 68 67 52 - 68 65 51
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 - 6400 5600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 93 89 71 - 89 92 72
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 - 4800 - 4800 4200 4400
Kiểu dáng động cơ - I - I -
Số lượng xy lanh 4 3 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước Động cơ đặt trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) -
Tỷ số nén động cơ - 9,8 : 1 -
Loại hộp số MT AT Tự động MT - MT AT MT AT
Số lượng cấp số 5 4 5 - 5 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 - 35 - 35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
145 135
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 Euro 3 - Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson MacPherson -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn Thanh xoắn - Phụ thuộc, thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion beam) -
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen
-
Đèn sương mù phía trước - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✕︎ - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog -
Vô lăng - Urethane Thường 3 chấu bọc da Thường Nhựa -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ -
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ -
Màn hình giải trí Radio/CD Radio/CD/MP3 Radio/CD CD/Radio -
Hệ thống loa - 2 loa 2 4 - - 4
Cửa kính Chỉnh điện Điện - Chỉnh điện phía trước -
Chuẩn kết nối - AUX, USB
-
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 - 1 -
Dây đai an toàn
-
3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
-