Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 995 796 1206 995 796
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2
5
Số cửa
5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hatchback
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 3595 3640 - - 3495
Chiều Rộng (mm) - 1597 - - 1495
Chiều Cao (mm) - 1551 1522 - - 1485 1500
Chiều dài cơ sở (mm) - 2375 - - 2345
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1410 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1417 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 160 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.0 5 - -
Kích thước lốp/lazang - 145/70R13 (mâm sắt) 155/70R14 - - 155/65R13
Trọng lượng bản thân (kg) - 760 1000 - - 776
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1150 1367 - - 1250 1270
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - SOHC MPI - B10S1 -
Công suất cực đại (kW) - 38 - 48 38
Công suất cực đại (hp) - 52 - 65 51
Vòng tua tối đa (rpm) - 6400 - 5600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 71 - 92 72
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4800 - 4200 4400
Kiểu dáng động cơ - I - I -
Số lượng xy lanh - 3 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Động cơ đặt trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) -
Loại hộp số - MT - AT MT AT
Số lượng cấp số - 5 - 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 35 - 35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
145 135
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 3
-
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson - MacPherson -
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn - Thanh xoắn (Torsion beam) -
Phanh trước - Đĩa - - Đĩa
Phanh sau - Tang trống - - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen
-
Đèn sương mù phía trước - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✕︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da - - Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - - Analog -
Vô lăng - Urethane Thường 3 chấu bọc da - - Nhựa -
Ghế lái - Chỉnh tay Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ -
Ghế bên phụ - Chỉnh tay Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ -
Điều hòa - Chỉnh tay Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ -
Màn hình giải trí - Radio/CD/MP3 Radio/CD - -
Hệ thống loa - 2 loa 2 4 - - 4
Cửa kính
-
Chỉnh điện phía trước -
Chuẩn kết nối - AUX, USB
-
An toàn/An ninh
Số túi khí
-
1 -
Dây đai an toàn
-
3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
-