Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Matiz
Xem chi tiết các đời xe Daewoo Matiz cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2011Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
Đời 2008Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước | |||
| Nhiên liệu | - | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | - | 995, 796 | 796 | |||
| Hộp số | - | số tự động | số tự động, số tay | số tay, số tự động | ||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | - | 2, 5 | ||||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | Van/Minivan, Hatchback | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !