Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Matiz năm 2005
Các đời xe Daewoo Matiz khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||||||||
| Thế hệ |
-
|
|||||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
|||||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
|||||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
|||||||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | ||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
|||||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||||||||
| Dung tích động cơ |
796
|
|||||||||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | ||||||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||||||||
| Số chỗ | 2 |
5
|
||||||||||
| Số cửa |
5
|
|||||||||||
| Kiểu dáng | Van/Minivan |
Hatchback
|
||||||||||
| Hạng xe |
-
|
|||||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !