Thông số kĩ thuật của xe Ford Explorer năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ U625
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2967 2261
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5049
Chiều Rộng (mm) 2004
Chiều Cao (mm) 1778
Chiều dài cơ sở (mm) 3025
Kích thước lốp/lazang 275/45R21 255/55R20
Dung tích khoang hành lý (lít) 560 - 2486
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4
Công suất cực đại (kW) 298 221.5
Công suất cực đại (hp) 400 301.2
Vòng tua tối đa (rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 562 431.5
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 2500
Kiểu dáng động cơ Chữ V Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp
Loại tăng áp Twin Turbocharged tăng áp kép Turbocharged tăng áp cuộn kép
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72.7
Tốc độ tối đa (km/h) 230 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng
Sạc không dây ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10,1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
Hệ thống loa 14 loa B&O 980W 12 loa B&O
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3
An toàn/An ninh
Số túi khí 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎