Thông số kĩ thuật của xe Ford Laser năm 2001

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1598
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4470
Chiều Rộng (mm) - 1705
Chiều Cao (mm) - 1430
Chiều dài cơ sở (mm) - 2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1470
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.2
Kích thước lốp/lazang - 195/55R15 185/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) - 1149 1121
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1579 1551
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 78
Công suất cực đại (hp) - 105
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000
Loại hộp số - MT
Số lượng cấp số - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 55
Tốc độ tối đa (km/h) - 179
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - Multi-link
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Vô lăng - Urethane 4 chấu, Urethane Urethane 3 chấu,Urethane
Ghế lái - Chỉnh tay
Ghế bên phụ - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - CD 6 đìa -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Hệ thống loa - 4
Cửa kính - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -