Thông số kĩ thuật của xe Ford Laser năm 2002

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1840 1598
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4470 4260 4470 4260
Chiều Rộng (mm) 1705 1695 1705 1695
Chiều Cao (mm) 1430 1415 1430 1415
Chiều dài cơ sở (mm) 2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1470 - 1470 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 - 1470 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150 - 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 - 5.2 -
Kích thước lốp/lazang 195/55R15 - 185/65R14 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1149 - 1121 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1579 - 1551 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - ZM-DE - ZM-DE
Công suất cực đại (kW) 78
Công suất cực đại (hp) 105
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 6000 5500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 142 144 142 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ - I - I
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - 55 -
Tốc độ tối đa (km/h) 179 - 179 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut Độc lập McPherson với thanh cân bằng MacPherson Strut Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Multi-link Thanh xoắn Multi-link Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 4 chấu, Urethane Nhựa 3 chấu,Urethane Nhựa
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa CD 6 đìa 1 vùng - 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Màn hình giải trí - Đài CD/Radio - Đài CD/Radio
Hệ thống loa 4 4 loa 4 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Trước chỉnh điện, sau quay tay Chỉnh điện chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 - 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -