Thông số kĩ thuật của xe Ford Territory năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ CX743MCA
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4630
Chiều Rộng (mm) 1935
Chiều Cao (mm) 1706
Chiều dài cơ sở (mm) 2726
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Kích thước lốp/lazang 235/55R18 235/50R19 235/55R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L GTDi I4
Công suất cực đại (kW) 118kW/5400-5700
Công suất cực đại (hp) 160
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 248Nm/1500-3500rpm
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp EcoBoost
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.67 7.03
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.62 8.62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.52 6.12
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết; lò xo trụ; thanh cân bằng; giảm chấn thủy lực
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Cao cấp Da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 7 inch TFT 12.3 inch TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da cao cấp Bọc mềm cao cấp
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎
Sạc không dây ✔︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎
Màn hình giải trí TFT Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa 8 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎
Cửa kính Tất cả hàng ghế Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎