Thông số kĩ thuật của xe Ford Territory năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 3-2025 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | CX743MCA | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1498 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | C | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4685 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1935 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1706 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2726 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 235/50R19 | 235/55R18 | 235/50R19 | 235/55R18 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 1.5L GTDi I4 | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 118 | 118kW/5400-5700 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 160 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5400 - 5700 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 248 | 248Nm/1500-3500rpm | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 - 3500 | - | |||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | ||||
| Loại tăng áp | EcoBoost | ||||
| Loại hộp số | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | 7 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.4 | 7.40 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.62 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.13 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | ||||
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết; lò xo trụ; thanh cân bằng; giảm chấn thủy lực | ||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | LED | ||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||
| Ăng ten | Râu | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Cao cấp | Da Vinyl | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | TFT 12.3 inch | TFT 7 inch | TFT 12.3 inch | TFT 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Da cao cấp | Bọc mềm cao cấp | |||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Ghế lái | Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, thông gió | Ghế lái chỉnh điện 10 hướng | Ghế lái chỉnh điện 10 hướng. Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng | Ghế lái chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng, thông gió | - | |||
| Sạc không dây | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | Không | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Màn hình giải trí | TFT Cảm ứng 12.3 inch | ||||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống loa | 10 cao cấp kèm Amply rời | 8 | 6 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Cửa kính | Tất cả hàng ghế | Ghế lái | |||
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay & Android Auto không dây | ||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | 4 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||
| Camera | 360 | Lùi | |||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | - | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | |||
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✔︎ | - | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | ||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA | ✔︎ | - | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Jaecoo J7 năm 2024
-
So sánh với Mazda CX5 năm 2025
-
So sánh với Toyota Corolla Cross năm 2023
-
So sánh với Geely EX5 năm 2026
-
So sánh với Mazda CX5 năm 2026
-
So sánh với Peugeot 5008 năm 2024
-
So sánh với Kia Carens năm 2023
-
So sánh với Honda CRV năm 2009
-
So sánh với Mitsubishi Outlander năm 2023
-
So sánh với Honda CRV năm 2011

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !