Thông số kĩ thuật của xe Ford Transit năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2402
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 10 16 6
Số cửa 4
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5780 -
Chiều Rộng (mm) - 2000 -
Chiều Cao (mm) - 2360 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 3750 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 165 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6 -
Kích thước lốp/lazang - 215/75R16 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3500 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Duratorq 2.4L TDCi -
Công suất cực đại (hp) - 138 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 3500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 375 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2000 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun dầu điện tử Common Rail -
Loại hộp số - MT -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thủy lực -
Hệ thống treo sau - Phụ thuộc, nhíp lá -
Phanh trước - Đĩa -
Phanh sau - Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen -
Ăng ten - Ăng ten thường -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ cao cấp Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analo -
Vô lăng - Urethane 4 chấu -
Ghế lái - Chỉnh tay -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ -
Điều hòa - điều hòa cơ -
Số vùng điều hòa - 2 -
Màn hình giải trí - CD/MP3 tích hợp AM/FM -
Hệ thống loa - 4 -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 1 -
Dây đai an toàn - 3 điểm cho hàng ghế trước, 2 điểm cho hàng ghế sau -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -