Thông số kĩ thuật của xe Ford Transit năm 2018
Các đời xe Ford Transit khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | Thế hệ thứ 7 | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Diesel | |||||
| Dung tích động cơ | 2402 | |||||
| Hộp số | số tay | |||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||||
| Số chỗ | 10 | 16 | 6 | |||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 5780 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 2000 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 2360 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3750 | |||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1740 | |||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1704 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.65 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 215/75R16 | |||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2480 | |||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3500 | |||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Duratorq 2.4L TDCi Turbo Diesel | Duratorq 2.4L TDCi | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 3500 vòng/phút | |||||
| Công suất cực đại (hp) | 140 | |||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 375 | |||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 | |||||
| Kiểu dáng động cơ | I4 | |||||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail | |||||
| Loại tăng áp | Turbo Diesel | |||||
| Loại hộp số | Số sàn | |||||
| Số lượng cấp số | 6 | |||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | |||||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực | |||||
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực | |||||
| Phanh trước | Đĩa | |||||
| Phanh sau | Đĩa | |||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Halogen | |||||
| Cụm đèn sau | Halogen | |||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Vải | Da | Nỉ cao cấp | Vải | Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |||||
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | |||||
| Điều hòa | chỉnh tay | |||||
| Số vùng điều hòa | 2 | 1 | ||||
| Màn hình giải trí | Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa | |||||
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 4 loa | |||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện cửa sổ lái và phụ lái | - | |||
| Chuẩn kết nối | AUX, USB | |||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 2 | 1 | 2 | |||
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế | - | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | - | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | - | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !