Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Genesis năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3778 1998 3778 3342
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4
Số cửa 2 4
Kiểu dáng Coupe Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4975 - 4975
Chiều Rộng (mm) 1890 - 1890
Chiều Cao (mm) 1480 - 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2935 - 2935
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Lambda II 3.8L - Lambda II
Công suất cực đại (kW) 216 - 216 195
Công suất cực đại (hp) 290 - 290 262
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 358 - 358 316
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 - 4500
Kiểu dáng động cơ V - V
Số lượng xy lanh 6 - 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm (MPI) - Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số AT - AT
Số lượng cấp số 6 - 6
Tốc độ tối đa (km/h) 240 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Strut - Đa liên kết
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa đặc Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh điện
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Điều hòa Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa 2 - 2 2 vùng độc lập
Hệ thống loa 6 -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 6
Dây đai an toàn 3 điểm - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ -
Camera - Camera lùi