Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Genesis năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3778 1998 3342
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4
Số cửa 2 4
Kiểu dáng Coupe Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4630 4975
Chiều Rộng (mm) 1619 1865
Chiều Cao (mm) 1385 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2935
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1619
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1635
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 2.62 -
Kích thước lốp/lazang - 225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1544 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1920 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Lambda II G6DA Theta II 2.0T (G4KF) Lambda II G6DA V6 MPI
Công suất cực đại (kW) 223 154 195
Công suất cực đại (hp) 299 207 262
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6000 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 361 316
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 2000 4500
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Đa liên kết (Multi-link)
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió