Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Trajet năm 2005
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2656 | 1975 | |
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 7 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | - | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !