Thông số kĩ thuật của xe Kia Carnival

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Mã thế hệ
KA4
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel, Hybrid Xăng, Diesel, Hybrid Xăng, Diesel
Dung tích động cơ 2199, 1598 3470, 2199, 1598 3470, 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 8, 7 7, 8, 4, 6
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5155
Chiều Rộng (mm) 2010 1995, 2010 1995
Chiều Cao (mm) 1775 1775, 1980
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1741, 1740 1741
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1741, 1748 1741
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 2070, 2140 2092, 2150, 2070, 2140 2092, 2150
Trọng lượng toàn tải (kg) 2790, 2770 2875, 2780, 2790, 2770 2875, 2780
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream D2.2 Smartstream G3.5, Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW) 148 200.3, 148
Công suất cực đại (hp) 199, 178 268, 199, 178 268, 199
Vòng tua tối đa (rpm) 3800, 5500 6400, 3800, 5500 6400, 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440, 265 331, 440, 265 331, 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750-2750, 1500-4500 5000, 1750 - 2750, 1750-2750, 1500-4500 5000, 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
CRDi
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số 8, 6 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 72 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 304 -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 242 -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 367 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson McPherson, MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED, LED Projector Full LED, LED, LED Projector Full LED
Cụm đèn sau Halogen, LED LED, Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ Tùy chọn -
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da màu nâu xám, Da màu nâu đỏ Da màu nâu đỏ, Da màu beige, Da màu nâu xám, Bọc da Nappa cao cấp, chỉ trần họa tiết quả trám Da màu nâu đỏ, Da màu beige, Bọc da Nappa cao cấp, chỉ trần họa tiết quả trám
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 4.2 inch, 12.3 inch, 4.2 inch LCD 4.2 inch, 12.3 inch 12.3 inch, LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc da, sưởi vô lăng Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ Tùy chọn -
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 3 ghế có thể tháo rời, xoay 180 độ, ghế giữa có thể gập phẳng làm bệ tỳ tay trung tâm, Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh điện có bệ đỡ chân Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, massage, Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời, xoay 180 độ, ghế giữa có thể gập phẳng làm bệ tỳ tay trung tâm, Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, bàn làm việc bằng nhôm nguyên khối Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, massage, Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời, Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, bàn làm việc bằng nhôm nguyên khối Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời, Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, massage, bàn làm việc bằng nhôm nguyên khối
Sạc không dây
Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3 Có thể gập phẳng Có thể gập phẳng, Bệ tì tay, hàng ghế có thể gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có, Không, Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi, Không có, Không Cửa sổ trời đôi, Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
Tùy chọn
Hệ thống loa 6 loa, 12 loa Bose, 6 6 loa, 12 loa Bose 12 loa Bose, 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối Bluetooth, Apple Car, Android Auto Bluetooth, Apple Car, Android Auto, màn hình 32 inch full-HD cho hàng ghế sau
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 7, 8 7
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera Camera lùi, Camera 360, Lùi Camera lùi, Camera 360 Camera 360, Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn -