Thông số kĩ thuật của xe Kia Carnival năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
KA4
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 3470 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 8 7 8 4 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5155
Chiều Rộng (mm)
1995
Chiều Cao (mm) 1775 1980 1775
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 2092 2150 2092
Trọng lượng toàn tải (kg) 2875 2780 2875
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G3.5 Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW) 200.3 148
Công suất cực đại (hp) 268 199
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 331 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5000 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - CRDi
Loại tăng áp
Turbo
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Full LED
Cụm đèn sau LED Halogen LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da màu nâu đỏ Da màu beige Da màu nâu đỏ Da màu beige Bọc da Nappa cao cấp, chỉ trần họa tiết quả trám Da màu nâu đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch LCD 4.2 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế Chỉnh tay Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, massage Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế Chỉnh tay, 3 ghế có thể tháo rời Chỉnh điện, có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, massage, bàn làm việc bằng nhôm nguyên khối Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, massage
Sạc không dây ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Có thể gập phẳng - Bệ tì tay, hàng ghế có thể gập phẳng Có thể gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời đôi Không có Cửa sổ trời đôi
Màn hình giải trí
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối Bluetooth, Apple Car, Android Auto Bluetooth, Apple Car, Android Auto, màn hình 32 inch full-HD cho hàng ghế sau Bluetooth, Apple Car, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Camera 360 Camera lùi Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎