Thông số kĩ thuật của xe Kia Soluto năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1396
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4300
Chiều Rộng (mm) 1700
Chiều Cao (mm) 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1030 1040
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480 1490
Dung tích khoang hành lý (lít) 475
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW) 69.9
Công suất cực đại (hp) 94
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43
Tốc độ tối đa (km/h) 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Dạng cột
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Urethane Da
Ghế lái Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí CD AVN 7 inch
Hệ thống loa 4 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Không có Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎