Thông số kĩ thuật của xe Lexus ES năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3456 2494
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4900
Chiều Rộng (mm) 1820
Chiều Cao (mm) 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2820
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2GR-FE 2AR-FXE (Hybrid)
Công suất cực đại (kW) 200 -
Công suất cực đại (hp) 268 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 336 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 -
Kiểu dáng động cơ V I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (DOHC) -
Loại hộp số - E-CVT
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport Normal, Eco, Sport, EV Mode
Loại Hybrid - Full Hybrid (HEV)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 270 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 200
Loại pin - Nickel-metal hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau McPherson Strut MacPherson Strut dạng Dual-link
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID Xenon, đèn LED ban ngày Bi-Xenon HID projector, LED DRL
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron với màn hình đa thông tin Màn hình đa thông tin TFT, đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu bọc da, tích hợp phím điều khiển, chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện đa hướng Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 10
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎