Thông số kĩ thuật của xe Lexus ES năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 6 - 2015 7
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2018
Năm kết thúc thế hệ 2018 -
Mã thế hệ XV60 XZ10
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3456 2494 2487
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4915 4975
Chiều Rộng (mm) 1820 1865
Chiều Cao (mm) 1450 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2870
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1590 1610
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 160 158
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.9
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 235/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1620 - 1620 1680
Trọng lượng toàn tải (kg) 2130 - 2110 2150
Dung tích khoang hành lý (lít) 490 454
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.5 L 2GR-FE V6 2.5 L 2AR-FE I4 A25A-FKS A25A-FXS
Công suất cực đại (kW) 200 135 152 131
Công suất cực đại (hp) 268 181 204 174
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6000 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 336 235 243 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 4100 4000-5000 3600-5200
Kiểu dáng động cơ Chữ V Thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử (D-4S)
Tỷ số nén động cơ 11.8 10.4:1 -
Loại hộp số Tự động AT CVT
Số lượng cấp số 6 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 60 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 9.8 -
Tốc độ tối đa (km/h) 251 207 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.8 8.0 6.6 5.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.5 - 8.4 5.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.2 - 5.5 4.5
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 Euro 6
Chế độ vận hành Eco, Normal và Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - Nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 118
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 202
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 215
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Trailing Wishbone
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Projector
Cụm đèn sau LED
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da cao cấp Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu được bọc da sang trọng Bọc da, sấy vô lăng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 2 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch - 12.3 inch cảm ứng
Hệ thống loa Âm thanh vòm cao cấp 15 loa Mark Levinson 8 10 loa Lexus Premium Sound System 17 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 10
Dây đai an toàn ELR 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera Lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✕︎