Thông số kĩ thuật của xe Lexus GX năm 2006

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2003
Năm kết thúc thế hệ 2009
Mã thế hệ J120
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 4664
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4780
Chiều Rộng (mm) 1880
Chiều Cao (mm) 1895
Chiều dài cơ sở (mm) 2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Kích thước lốp/lazang 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2140
Trọng lượng toàn tải (kg) 2810
Dung tích khoang hành lý (lít) 380
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2UZ-FE
Công suất cực đại (kW) 175
Công suất cực đại (hp) 235
Vòng tua tối đa (rpm) 4800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 434
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 8
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, bố trí dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.1
Tốc độ tối đa (km/h) 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 15.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 16.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 12.4
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ vận hành -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Lò xo trụ xoắn
Hệ thống treo sau Lò xo trụ xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen projector
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Ăng ten vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog với màn hình đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✕︎
Vô lăng 4 chấu, bọc da và gỗ, tích hợp điều khiển
Khởi động xe từ xa ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60/40
Hàng ghế thứ 3 Gập điện hoặc tháo rời (tùy chọn)
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 11 loa Mark Levinson
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối AM/FM/Cassette/CD changer 6 đĩa
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎