Thông số kĩ thuật của xe Lexus GX năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2023
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ J250
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3445
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4960
Chiều Rộng (mm) 1980
Chiều Cao (mm) 1935
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.0
Kích thước lốp/lazang 265/50R22
Trọng lượng bản thân (kg) 2557
Trọng lượng toàn tải (kg) 3175
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V35A-FTS
Công suất cực đại (kW) 260
Công suất cực đại (hp) 349
Vòng tua tối đa (rpm) 4800 - 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp
Loại tăng áp Tăng áp kép
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 110 (80 + 30)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12,99 13,4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 16,15 16,51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 11,14 11,6
Chế độ vận hành Normal/Eco/Comfort/Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Xương đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm với Lò xo
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí + Sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng + Sưởi và massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ + Sưởi và làm mát
Sạc không dây ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh, chỉnh điện, 1 chạm đóng mở, chống kẹt Đơn, chỉnh điện, 1 chạm đóng mở, chống kẹt
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 14 inch
Hệ thống loa 21 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM/USB/Bluetooth + Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 10
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎