Thông số kĩ thuật của xe Lexus GX năm 2023
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 2 - 2019 | 3 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2009 | 2023 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 | - | ||
| Mã thế hệ | J150 | J250 | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 4608 | 3445 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4880 | 4960 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1885 | 1980 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1885 | 1935 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 | 2850 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1585 | 1665 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1585 | 1670 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 220 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.3 | 6.0 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 265/60R18 | 265/50R22 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2370 - 2410 | 2557 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2990 | 3175 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 104 - 612 | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 1UR-FE V8 | V35A-FTS | ||
| Công suất cực đại (kW) | 218 | 260 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 292 | 349 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 | 4800 - 5200 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 438 | 650 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3500 | 2000 - 3600 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | Kiểu chữ V | ||
| Số lượng xy lanh | 8 | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Phía trước, đặt dọc | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử | Phun trực tiếp | ||
| Loại tăng áp | - | Tăng áp kép | ||
| Loại hộp số | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 6 | 10 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 87 | 110 (80 + 30) | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 14.90 | 12,99 | 13,4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 18.94 | 16,15 | 16,51 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 12.63 | 11,14 | 11,6 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | - | ||
| Chế độ vận hành | Chế Độ Lựa Chọn Đa Địa Hình | Normal/Eco/Comfort/Sport | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Xương đòn kép | ||
| Hệ thống treo sau | Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo khí nén, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực | Liên kết 4 điểm với Lò xo | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Kính | Vây cá | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cửa hít | - | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | Da Semi-Aniline | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Optitron | - | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Bọc da và ốp gỗ, chỉnh điện 4 hướng, chức năng nhớ vị trí và tự động hỗ trợ ra vào xe. | Chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí | ||
| Khởi động xe từ xa | - | ✔︎ | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông hơi, sưởi ghế. Chức năng hỗ trợ ra vào | Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí + Sưởi và làm mát | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng, thông hơi, sưởi ghế | Chỉnh điện 8 hướng + Sưởi và massage | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60, có sưởi | Chỉnh cơ + Sưởi và làm mát | ||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập điện | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 3 vùng độc lập | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời trượt, chống kẹt | Toàn cảnh, chỉnh điện, 1 chạm đóng mở, chống kẹt | Đơn, chỉnh điện, 1 chạm đóng mở, chống kẹt | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | Màn hình EMV 8 inch + 2 màn hình ghế sau | 14 inch | ||
| Hệ thống loa | 17 loa Mark Levinson | 21 loa Mark Levinson | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện | Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa | ||
| Chuẩn kết nối | AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | AM/FM/USB/Bluetooth + Apple Carplay, Android Auto | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 10 | |||
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (3 hàng ghế trước). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu và ghế ngoài hàng 2 | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | - | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | 360 | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !