Thông số kĩ thuật của xe Lexus IS năm 2012
Các đời xe Lexus IS khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2499 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||
| Số chỗ | 4 | 5 | ||
| Số cửa | 2 | 4 | ||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | Sedan | ||
| Hạng xe | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !