Thông số kĩ thuật của xe Lynk & Co 06 năm 2024

Các đời xe Lynk & Co 06 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ BX11
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1499
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng SUV
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4340
Chiều Rộng (mm) 1820
Chiều Cao (mm) 1625
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Kích thước lốp/lazang 215/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1465
Dung tích khoang hành lý (lít) 280 - 1025
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ BHE15 1.5 Turbo
Công suất cực đại (kW) -
Công suất cực đại (hp) 178
Vòng tua tối đa (rpm) 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000-3500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Ly hợp kép DCT
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51
Tốc độ tối đa (km/h) 195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.98
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.87
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Intelligent
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson độc lập, Thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa điểm độc lập, Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da, thể thao
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Chỉnh điện. 1 chạm và chống kẹt 4 kính
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Điều chỉnh độ cao và tự động lực siết hàng ghế trước
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 + 180
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎
Hệ thống chống lật ROM ✔︎