Thông số kĩ thuật của xe Mazda 6 năm 2016
Các đời xe Mazda 6 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 3 | 3 - 2017 | 3 | 3 - 2017 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2012 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2025 | |||||
| Mã thế hệ | GJ1 / GL | |||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 2488 | 1998 | ||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Sedan | |||||
| Hạng xe | D | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4865 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1840 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1450 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2830 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.6 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 225/45R19 | 225/55R17 | 225/45R19 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1480 | 1490 | 1450 | 1470 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1930 | 1940 | 1900 | 1920 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 | 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 138 | 114 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 185 | 153 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5700 | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 250 | 200 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3250 | 4000 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |||||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||||
| Loại hộp số | Tự động | |||||
| Số lượng cấp số | 6 | |||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 62 | |||||
| Chế độ vận hành | - | Sport Mode | - | Sport Mode | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | |||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||||
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa thông gió | Đĩa | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa đặc | Đĩa | Đĩa đặc | ||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Bi-Xenon | LED | Bi-Xenon | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Ăng ten | Kính | |||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nội thất bọc da cao cấp | Nội thất bọc da Nappa tối | Nội thất bọc da cao cấp | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||||
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh 4 hướng | Bọc da | Bọc da, chỉnh 4 hướng | Bọc da | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí | Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí | Chỉnh điện 8 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí | Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | - | Gập 60:40 | - | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Điều hòa | Tự động | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | |||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ||
| Cửa sổ trời | Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện | |||||
| Màn hình giải trí | - | Màn hình cảm ứng 7 inch | - | Màn hình cảm ứng 7 inch | ||
| Hệ thống loa | 11 Loa Bose | 6 | 11 Loa Bose | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||||
| Cửa kính | Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa | |||||
| Chuẩn kết nối | AUX,USB, Bluetooth | |||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 6 | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||||
| Camera | Lùi | |||||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Camry năm 2008
-
So sánh với Toyota Camry năm 2026
-
So sánh với Toyota Camry năm 2017
-
So sánh với Toyota Camry năm 2002
-
So sánh với Toyota Camry năm 2001
-
So sánh với Lexus ES năm 2018
-
So sánh với Lexus ES năm 2019
-
So sánh với Kia Optima năm 2021
-
So sánh với Kia K5 năm 2022
-
So sánh với Lexus ES năm 2024

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !