Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX 30 năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ DM
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe B+
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4395
Chiều Rộng (mm) 1795
Chiều Cao (mm) 1540
Chiều dài cơ sở (mm) 2655
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1441
Trọng lượng toàn tải (kg) 1936
Dung tích khoang hành lý (lít) 430 - 1.406
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G PE-VPS I4
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 153/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 200/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Không có
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.07 7.60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.53 9.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.63 6.33
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Normal / Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Chỉnh điện có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỉ lệ 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không
Màn hình giải trí 8,8 inch
Hệ thống loa 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✔︎