Thông số kĩ thuật của xe Mazda MX 5 năm 2026

Các đời xe Mazda MX 5 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ 2015
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ ND
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2
Số cửa 2
Kiểu dáng Convertible/Cabriolet
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3915
Chiều Rộng (mm) 1735
Chiều Cao (mm) 1240
Chiều dài cơ sở (mm) 2310
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7
Kích thước lốp/lazang 205/45R17
Dung tích khoang hành lý (lít) 130
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0L Skyactiv-G (PE-VPS) DOHC I4
Công suất cực đại (hp) 181
Vòng tua tối đa (rpm) 7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Loại hộp số Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6
Chế độ vận hành Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da màu Đen Da Nappa màu Nâu
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.6 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Chỉnh cơ, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 1
Cửa sổ trời Mui mềm, màu Đen, đóng mở cơ Mui mềm, màu Nâu, đóng mở cơ
Màn hình giải trí 8.8 inch
Hệ thống loa 9 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Vận hành
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎