Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz EQS năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - V297
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức
Nhiên liệu Điện
Dung tích động cơ -
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng SUV Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5216
Chiều Rộng (mm) - 1953
Chiều Cao (mm) - 1512
Chiều dài cơ sở (mm) - 3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1667
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1682
Kích thước lốp/lazang - 21 inch AMG đa chấu
Trọng lượng bản thân (kg) - 2480 2620
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2945 3060
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.2 4.3
Tốc độ tối đa (km/h) - 210
Chế độ vận hành - Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 328.55 (245 kW) 516.3 (385 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 565
Dung lượng Pin (kWh) - 108.4
Loại pin - Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 642 - 783 581 - 692
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - 11.25h (11 kW)
Thời gian sạc nhanh (h) - 31p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - 200
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau - Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Nội thất
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình màu 12,3-inch & công nghệ đèn nền LED matrix
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Da Nappa cao cấp với, sưởi ấm
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Chỉnh điện & bộ nhớ 3 vị trí cho 2 ghế bên ngoài, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió, Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - Màn hình giải trí trung tâm 12,8-inch sử dụng công nghệ OLED & tính năng điều khiển cảm ứng Màn hình giải trí trung tâm 17.7-inch sử dụng công nghệ OLED & tính năng điều khiển cảm ứng + 2 màn hình 12.3-inch ghế sau
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D với 15 loa hiệu năng cao, công suất 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Chuẩn kết nối - Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)
An toàn/An ninh
Số túi khí - 9
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - 360
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎