Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GL năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2006
Năm kết thúc thế hệ 2012
Mã thế hệ X164
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 5461 4663 2987
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5099
Chiều Rộng (mm) 1956 1920
Chiều Cao (mm) 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1648
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.05
Kích thước lốp/lazang 295/40R21 275/75R19 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2370 2355 2415
Trọng lượng toàn tải (kg) 3150
Dung tích khoang hành lý (lít) 620 - 2300
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M273 E55 5.5 L V8 M273 E47 4.7L V8 OM642 DE30 3.0 L V6
Công suất cực đại (kW) 285 250 155
Công suất cực đại (hp) 382 335 208
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 530 460 540
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2800 - 4800 2700 - 5000 1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ Chữ V
Số lượng xy lanh 8 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp - Turbo
Tỷ số nén động cơ 10.1:1 10.5:1 16.5:1
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 100 96
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.6 7.2 10.7
Tốc độ tối đa (km/h) 240 235 210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 13.6 13.4 9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 18.8 18.4 12.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.6 10.5 7.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Vô lăng Bọc da
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng/ngửa bằng nút bấm điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Thermotronic
Số vùng điều hòa Đa vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Có
An toàn/An ninh
Số túi khí 9
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎