Thông số kĩ thuật của xe MG ZS năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2017
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - ZS11
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe - B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4323
Chiều Rộng (mm) - 1809
Chiều Cao (mm) - 1653
Chiều dài cơ sở (mm) - 2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1539
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.6
Kích thước lốp/lazang - 215/60 R16 215/55 R17 215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1722
Dung tích khoang hành lý (lít) - 359
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW) - 84
Công suất cực đại (hp) - 112
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4500
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử
Loại hộp số - CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 48
Tốc độ tối đa (km/h) - 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.59 6.53 6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 7.61 7.75 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.4 5.82 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Chế độ vận hành - Normal, Urban, Dynamic
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Vô lăng - Da
Ghế lái - Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa - 1
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Không có
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - 10.1 inch
Hệ thống loa - 6 4
Cửa kính - Lên/xuống 1 chạm bên ghế lái Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 4 2
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Camera - Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎