Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Triton năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
Mã thế hệ
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2442
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5305
Chiều Rộng (mm)
1815
Chiều Cao (mm) 1775 1780 1795 1780 1795
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 205 220 205 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
Kích thước lốp/lazang 245/70R16 245/65R17 265/60R18 245/65R17 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1725 1740 1810 1840 1915 1925 2000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4 Low-Power 2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW) 100 133
Công suất cực đại (hp) 136 181
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 234 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 2500 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Mivec Turbo
Loại hộp số Số sàn Tự động Số sàn Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Da 2 tông màu Nỉ cao cấp Da Da 2 tông màu
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Cụm đồng hồ sắc nét Màn hình LCD và cụm đồng hồ sắc nét Cụm đồng hồ sắc nét Màn hình LCD và cụm đồng hồ sắc nét
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa Bọc da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Không Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 6.75 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế Chỉnh điện. Một chạm kính tài xế Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế
Chuẩn kết nối USB/AUX/Bluetooth USB/AUX, Bluetooth USB/AUX, Android Auto, Apple Carplay USB/AUX, Bluetooth, Android Auto, Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 7
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎