Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Triton năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ 2023
Mã thế hệ KJ/KK/KL
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2477 2442
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5285
Chiều Rộng (mm) 1815
Chiều Cao (mm) 1780
Chiều dài cơ sở (mm) 3000
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 205 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Kích thước lốp/lazang 245/70R16 245/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1705 1735 1835 1725 1845
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4D56 DI-D Intercooled Turbo 4D56 DI-D Intercooled Turbo High Power VGT 2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW) 100 131 133
Công suất cực đại (hp) 136 178 181
Vòng tua tối đa (rpm) 4000 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 324 400 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 2500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Intercooled Turbo (2nd Generation DI-D) Intercooled Turbo (3rd Generation DI-D with variable geometry turbo) Mivec Turbo
Tỷ số nén động cơ 17:0:1 16:5:1 -
Loại hộp số Số sàn Tự động Số sàn Tự động
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen HID dạng thấu kính Halogen
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa chỉnh 2 hướng Da chỉnh 2 hướng Da chỉnh 4 hướng Bọc da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Số vùng điều hòa 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Màn hình giải trí Không 6.1 inch
Hệ thống loa 2 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế, chống kẹt Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế
Chuẩn kết nối CD/USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎