Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Triton năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 5 - 5 - 5
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 - 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ - 2023 - 2023 - 2023
Mã thế hệ - KJ/KK/KL - KJ/KK/KL - KJ/KK/KL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan - Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 2351
2477
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5285 - 5285 - 5285
Chiều Rộng (mm) - 1815 - 1815 - 1815
Chiều Cao (mm) - 1780 - 1780 - 1780
Chiều dài cơ sở (mm) - 3000 - 3000 - 3000
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200 - 205 - 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.9 - 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang - 245/70R16 - 245/65R17 - 245/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1705 1735 - 1835 - 1835
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 4D56 DI-D Intercooled Turbo 4D56 DI-D Intercooled Turbo High Power VGT - 4D56 DI-D Intercooled Turbo High Power VGT - 4D56 DI-D Intercooled Turbo High Power VGT
Công suất cực đại (kW) - 100 131 - 131 - 131
Công suất cực đại (hp) - 136 178 - 178 - 178
Vòng tua tối đa (rpm) - 4000 - 4000 - 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 324 400 - 400 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2000 - 2000 - 2000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước - Phía trước
Loại tăng áp - Intercooled Turbo (2nd Generation DI-D) Intercooled Turbo (3rd Generation DI-D with variable geometry turbo) - Intercooled Turbo (3rd Generation DI-D with variable geometry turbo) - Intercooled Turbo (3rd Generation DI-D with variable geometry turbo)
Tỷ số nén động cơ - 17:0:1 16:5:1 - 16:5:1 - 16:5:1
Loại hộp số - Số sàn Tự động - Số sàn - Tự động
Số lượng cấp số - 5 - 5 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 75 - 75 - 75
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng - Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng - Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Nhíp lá - Nhíp lá - Nhíp lá
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống - Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen - Halogen
Ăng ten - Kính - Kính - Kính
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Rửa đèn pha - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ - Nỉ - Nỉ
Khởi động nút bấm - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - -
Chìa khóa thông minh - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng - Nhựa chỉnh 2 hướng Da chỉnh 2 hướng - Da chỉnh 4 hướng - Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái - Chỉnh tay - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Chỉnh tay - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa - 1 - 1 - 1
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí - Không - Không - Không
Hệ thống loa - 2 4 - 4 - 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cửa kính - Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế - Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế, chống kẹt - Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế, chống kẹt
Chuẩn kết nối - CD/USB/AUX - CD/USB/AUX - CD/USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 2 - 2
Dây đai an toàn - Căng đai tự động hàng ghế trước - Căng đai tự động hàng ghế trước - Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Khóa vi sai cầu sau - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎