Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Triton năm 2016
Các đời xe Mitsubishi Triton khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | 5 | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 | ||||||
| Mã thế hệ | KJ/KK/KL | ||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||||
| Nước sản xuất | Thái Lan | ||||||
| Nhiên liệu | Diesel | ||||||
| Dung tích động cơ | 2477 | 2442 | |||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||
| Số chỗ | 5 | ||||||
| Số cửa | 4 | ||||||
| Kiểu dáng | Truck | ||||||
| Hạng xe | - | ||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 5285 | ||||||
| Chiều Rộng (mm) | 1815 | ||||||
| Chiều Cao (mm) | 1780 | ||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3000 | ||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 205 | 200 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.9 | ||||||
| Kích thước lốp/lazang | 245/70R16 | 245/65R17 | |||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1705 | 1735 | 1835 | 1725 | 1845 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | 4D56 DI-D Intercooled Turbo | 4D56 DI-D Intercooled Turbo High Power VGT | 2.4 L 4N15 MIVEC turbo I4 | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 100 | 131 | 133 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 136 | 178 | 181 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 | 3500 | |||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 324 | 400 | 430 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 | 2500 | |||||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||||||
| Loại tăng áp | Intercooled Turbo (2nd Generation DI-D) | Intercooled Turbo (3rd Generation DI-D with variable geometry turbo) | Mivec Turbo | ||||
| Tỷ số nén động cơ | 17:0:1 | 16:5:1 | - | ||||
| Loại hộp số | Số sàn | Tự động | Số sàn | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 5 | ||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 75 | ||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | ||||||
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá | ||||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||||
| Phanh sau | Tang trống | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Cụm đèn trước | Halogen | ||||||
| Ăng ten | Kính | ||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Rửa đèn pha | ✕︎ | ||||||
| Đèn ban ngày | ✕︎ | ||||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | ||||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | |||||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | |||||
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Có | ||||||
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Vô lăng | Nhựa chỉnh 2 hướng | Da chỉnh 2 hướng | Da chỉnh 4 hướng | Bọc da chỉnh 4 hướng | |||
| Ghế lái | Chỉnh tay | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||||
| Điều hòa | Chỉnh tay | Tự động | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ | ||||||
| Số vùng điều hòa | 1 | 2 | |||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ | ||||||
| Màn hình giải trí | Không | 6.1 inch | |||||
| Hệ thống loa | 2 | 4 | 6 | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | ||||||
| Cửa kính | Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế | Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế, chống kẹt | Chỉnh điện. Một chạm, chống kẹt kính tài xế | ||||
| Chuẩn kết nối | CD/USB/AUX | ||||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 2 | ||||||
| Dây đai an toàn | Căng đai tự động hàng ghế trước | ||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | ||||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ | ||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | ||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||||||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ | ||||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ||||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ✔︎ | |||||
| Khóa vi sai cầu sau | ✕︎ | ✔︎ | |||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | ||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ||||||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✕︎ | ||||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | ||||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !