Thông số kĩ thuật của xe Nissan Almera

Xem chi tiết các đời xe Nissan Almera cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2024 4, 4 - 2024 4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ - 2024
Mã thế hệ
N18
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
999
Hộp số số tự động số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4495
Chiều Rộng (mm)
1740
Chiều Cao (mm) 1455 1460, 1455 1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140, 145, 160 155, 140, 145, 160 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang 195/65R15, 205/55R16 195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1089 1078, 1089, 1090 1078, 1090 1054, 1078, 1090
Trọng lượng toàn tải (kg) 1485 1450, 1485
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
HRA0DET
Công suất cực đại (kW)
74
Công suất cực đại (hp)
99
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 152 160, 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
Loại hộp số Tự động CVT Sàn, Tự động CVT
Số lượng cấp số Vô cấp 5 cấp, Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5, 21, 30 5, 10, 21, 30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6, 40, 90 6, 70, 40, 90
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4, 50, 40 4, 45, 50, 40 4, 45, 40 4, 20, 45, 40
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 4, Euro 5 Euro 4
Chế độ vận hành 3 chế độ lái Không, 3 chế độ lái
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen, LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Tích hợp với kính hậu Râu, Tích hợp với kính hậu
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
Tùy chọn
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp với màn hình thông tin, Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin, Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch, Digital 7 inch Analog kết hợp với màn hình thông tin, Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao, 3 chấu - Da - Dạng D Cut thể thao
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 6 hướng
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎
Màn hình giải trí Không có, Màn hình giải trí 8 inch Không có, Màn hình giải trí 8 inch, 8 inch Không có, 8 inch
Hệ thống loa
4 Loa, 6 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối Radio AM/FM, USB, AUX, AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay Radio AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2, 6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn ✕︎
Camera Lùi, Không, 360 Không, Lùi, 360 Không, 360
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
Tùy chọn
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
Tùy chọn