Thông số kĩ thuật của xe Nissan Almera năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019
Năm kết thúc thế hệ 2024
Mã thế hệ N18
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 999
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4495
Chiều Rộng (mm) 1740
Chiều Cao (mm) 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Kích thước lốp/lazang 195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1054 1078 1090
Trọng lượng toàn tải (kg) 1450 1485
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ HRA0DET
Công suất cực đại (kW) 74
Công suất cực đại (hp) 99
Vòng tua tối đa (rpm) 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 160 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ 9.5:1
Loại hộp số Sàn Tự động CVT
Số lượng cấp số 5 cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5,10 5,21 5,30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6,70 6,40 6,90
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4,20 4,45 4,40
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ vận hành Không 3 chế độ lái
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Râu Tích hợp với kính hậu
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp với màn hình thông tin Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao 3 chấu - Da - Dạng D Cut thể thao
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 6 hướng
Sạc không dây ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Màn hình giải trí Không có 8 inch
Hệ thống loa 4 Loa 6 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối Radio AM/FM, USB, AUX Radio AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎
Camera Không 360
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✔︎