Thông số kĩ thuật của xe Nissan Kicks năm 2023

Các đời xe Nissan Kicks khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 1198
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4305
Chiều Rộng (mm) 1760
Chiều Cao (mm) 1615
Chiều dài cơ sở (mm) 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 182
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Kích thước lốp/lazang 205/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1347 1362
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ HR12
Công suất cực đại (kW) 60
Công suất cực đại (hp) 81
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 103
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800
Kiểu dáng động cơ Thằng hàng
Số lượng xy lanh 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 2.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành 3 Chế độ (Eco-Normal-Sport)
Loại Động cơ điện EM47
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 134/3410-9697
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 280/0-3410
Loại pin Lithium ion
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiếu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Giảng xoắn kết hợp với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cả
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ dạng thể thao Da dạng thể thao
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu - Bọc da - Dạng D Cut thể thao
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện lên xuống 1 chạm cửa người lái
Chuẩn kết nối AM/FM/USB Bluetooth, Apple Carplay + Android auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera - Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✔︎